ngẫu cực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống gồm hai cực trái dấu: "ngẫu cực" chỉ một cấu trúc hoặc thiết bị có hai điểm (cực) mang điện tích hoặc tính chất đối lập nhau, thường được dùng trong vật lý và kỹ thuật điện.
- Cặp lưỡng cực: Trong ngữ cảnh khoa học, "ngẫu cực" mô tả hai thành phần có tác động tương hỗ nhưng ngược chiều, tạo ra một hệ thống cân bằng hoặc phát sinh dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một ăng-ten ngẫu cực là thiết bị thu phát sóng vô tuyến phổ biến. (Một ăng-ten có hai cực đối xứng dùng để thu phát tín hiệu.)
- Trong hóa học, phân tử nước là một ngẫu cực vì có hai đầu mang điện tích trái dấu. (Phân tử nước có tính lưỡng cực do sự chênh lệch điện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngẫu cực điện": một hệ thống gồm hai điện tích trái dấu đặt cách nhau một khoảng nhỏ.
- Ngẫu cực điện tạo ra trường điện từ trong không gian. (Hệ hai điện tích trái dấu phát sinh trường điện từ.)
"ngẫu cực từ": một cặp cực từ trái dấu, thường gặp trong nam châm.
- Nam châm vĩnh cửu là một ngẫu cực từ tự nhiên. (Nam châm có hai cực Bắc và Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Lưỡng cực (danh từ): hệ thống có hai cực, thường dùng thay thế cho "ngẫu cực" trong nhiều ngữ cảnh.
- Phân tử lưỡng cực có mômen điện. (Phân tử có hai đầu điện tích trái dấu.)
Đơn cực (danh từ): hệ thống chỉ có một cực — trái nghĩa với ngẫu cực.
- Đơn cực từ vẫn là giả thuyết chưa được chứng minh. (Cực từ đơn độc chưa tồn tại trong thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng cực: hai cực đối lập.
- Đối cực: hai cực đối xứng.
Thành ngữ liên quan
- Ngẫu cực hóa: quá trình biến một hệ thống thành có hai cực trái dấu.
- Sự ngẫu cực hóa phân tử giúp giải thích tính chất hòa tan. (Quá trình tạo hai đầu điện tích trái dấu trong phân tử.)